Mũi khoan rút lõi bê tông là công cụ kỹ thuật chuyên dụng dạng ống, được đúc kết từ hợp kim thép cường độ cao phối trộn tinh thể kim cương nhân tạo tại phân đoạn răng cắt. Thiết bị này đóng vai trò then chốt trong việc lấy mẫu thử nghiệm mác bê tông, lắp đặt hệ thống cơ điện (M&E) hoặc xử lý cốt thép trong lòng cấu kiện mà không phá vỡ kết cấu xung quanh. Việc lựa chọn mũi khoan chuẩn xác trực tiếp quyết định đến độ chính xác của chỉ số cường độ nén khi thí nghiệm tại hiện trường.
mũi khoan rút lõi bê tông giá rẻHình 1: Các dòng mũi khoan rút lõi bê tông phổ biến với kích thước đa dạng phục vụ công trình xây dựng năm 2026.
1. Phân tích kỹ thuật mũi khoan rút lõi bê tông: Cấu tạo và Cơ chế hoạt động
Trong lĩnh vực xây dựng và xử lý vật liệu, mũi khoan rút lõi bê tông không chỉ đơn thuần là phụ kiện tiêu hao. Đó là sự kết hợp giữa kỹ thuật cơ khí chính xác và vật liệu học.
1.1. Cấu tạo phân đoạn (Segment) kim cương
Phần quan trọng nhất cấu thành nên hiệu suất của mũi khoan rút lõi bê tông nằm ở các phân đoạn răng (segments). Các hạt kim cương nhân tạo được phân bổ theo mật độ tính toán, kết dính bởi hỗn hợp bột kim loại (Vàng, Bạc, Cobalt, Đồng).
- Đối với bê tông mác cao (PCB40, bê tông cường độ cao >M400), cần các đoạn segment có liên kết mềm hơn để kim cương mới liên tục lộ ra.
- Đối với bê tông mác thấp hoặc gạch đá, liên kết cứng giúp kéo dài tuổi thọ mũi khoan.
1.2. Thân ống và Chuôi kết nối
Thân mũi khoan thường có chiều dài tiêu chuẩn từ 350mm đến 450mm. Đường kính dao động từ D18 đến D350. Tại HCPC, chúng tôi nhận thấy các kỹ sư hiện trường thường ưu tiên các loại mũi có độ dày thân ống ổn định để tránh hiện tượng rung lắc (slump) khi xuyên qua các lớp bê tông có mật độ cốt thép dày đặc.
2. Bảng báo giá mũi khoan rút lõi bê tông nhập khẩu (Cập nhật 2026)
Dưới đây là bảng tổng hợp giá các dòng mũi khoan phổ biến từ Trung Quốc và các dòng tiêu chuẩn Kawa, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ khoan dân dụng đến lấy mẫu kỹ thuật chất lượng cao.
2.1. Phân khúc mũi khoan rút lõi Trung Quốc (Dài 350mm/370mm/450mm)
| Danh mục mũi khoan rút lõi (Dài 350-370mm) | Đơn giá (VNĐ) | Danh mục mũi khoan rút lõi (Dài 350mm) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Mũi khoan rút lõi D18370mm | 330.000 | Mũi khoan rút lõi D152350mm | 850.000 |
| Mũi khoan rút lõi D20370mm | 340.000 | Mũi khoan rút lõi D159350mm | 880.000 |
| Mũi khoan rút lõi D22370mm | 350.000 | Mũi khoan rút lõi D162350mm | 900.000 |
| Mũi khoan rút lõi D25370mm | 360.000 | Mũi khoan rút lõi D168350mm | 950.000 |
| Mũi khoan rút lõi D27370mm | 370.000 | Mũi khoan rút lõi D180350mm | 1.050.000 |
| Mũi khoan rút lõi D30370mm | 380.000 | Mũi khoan rút lõi D200350mm | 1.250.000 |
| Mũi khoan rút lõi D32370mm | 390.000 | Mũi khoan rút lõi D220350mm | 1.450.000 |
| Mũi khoan rút lõi D36 370mm | 400.000 | Mũi khoan rút lõi D230350mm | 1.850.000 |
| Mũi khoan rút lõi D38 370mm | 410.000 | Mũi khoan rút lõi D245 350mm | 1.880.000 |
| Mũi khoan rút lõi D40370mm | 420.000 | Mũi khoan rút lõi D250 350mm | 1.950.000 |
| Mũi khoan rút lõi D44 370mm | 430.000 | Mũi khoan rút lõi D254 350mm | 2.050.000 |
| Mũi khoan rút lõi D46370mm | 440.000 | Mũi khoan rút lõi D300350mm | 2.550.000 |
| Mũi khoan rút lõi D51350mm | 450.000 | Mũi khoan rút lõi D350 350mm | 3.150.000 |
| Mũi khoan rút lõi D56 350mm | 460.000 | ||
| Mũi khoan rút lõi D63 350mm | 470.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa (Dài 410-450mm) | Đơn giá (VNĐ) |
| Mũi khoan rút lõi D76350mm | 480.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D28450 | 590.000 |
| Mũi khoan rút lõi D83350mm | 490.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D38450 | 690.000 |
| Mũi khoan rút lõi D89350mm | 500.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D52450 | 750.000 |
| Mũi khoan rút lõi D96350mm | 550.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D64450 | 800.000 |
| Mũi khoan rút lõi D102350mm | 560.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D76450 | 900.000 |
| Mũi khoan rút lõi D108350mm | 570.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D90450 | 950.000 |
| Mũi khoan rút lõi D112350mm | 590.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D108410 | 1.150.000 |
| Mũi khoan rút lõi D114350mm | 630.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D128410 | 1.250.000 |
| Mũi khoan rút lõi D116350mm | 650.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D158410 | 1.450.000 |
| Mũi khoan rút lõi D120350mm | 680.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D180410 | 1.650.000 |
| Mũi khoan rút lõi D127350mm | 700.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D200410 | 1.850.000 |
| Mũi khoan rút lõi D132350mm | 750.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D230410 | 2.650.000 |
| Mũi khoan rút lõi D140350mm | 800.000 | Mũi khoan rút lõi Kawa D255410 | 2.950.000 |
Lưu ý kỹ thuật: Khi sử dụng mũi khoan rút lõi bê tông cho cốt thép, tốc độ vòng quay cần được điều chỉnh thấp hơn so với khoan bê tông trơn để tránh làm trơ diamond segment.
3. Phụ kiện chuyển đổi và hỗ trợ khoan rút lõi
Trong thực tế thi công tại Việt Nam, máy khoan rút lõi chuyên dụng có thể không phải lúc nào cũng sẵn có. Do đó, các bộ phụ kiện chuyển đổi đóng vai trò cực kỳ quan trọng.
3.1. Đầu chuyển đổi cho máy khoan cầm tay
Áp dụng cho các mũi khoan nhỏ phục vụ lắp đặt điều hòa, điện nước dân dụng.
địa chỉ bán đầu chuyển mũi khoan rút lõiHình 2: Đầu chuyển đổi ren tiêu chuẩn hỗ trợ kết nối máy khoan rút lõi với thiết bị cầm tay.
Đầu chuyển SDS là giải pháp tình thế hiệu quả giúp kết nối mũi khoan rút lõi bê tông trực tiếp với máy phân khúc khoan đục bê tông thông thường. Giá tham khảo: 250.000 VNĐ.
địa chỉ bán mũi khoan rút lõi bê tông đầu gài sdsHình 3: Mẫu mũi khoan rút lõi bê tông thiết kế đầu gài SDS chuyên dụng.
3.2. Khẩu nối dài công nghiệp
Khi cần lấy mẫu hoặc khoan xuyên tường có độ dày vượt quá 450mm, kỹ sư cần sử dụng khẩu nối dài. Khẩu nối được chế tạo từ thép hợp kim chịu momen xoắn cực đại.
- Khẩu nối 20cm: 300.000 VNĐ
- Khẩu nối 30cm: 350.000 VNĐ
địa chỉ bán khẩu nối dài mũi khoan rút lõi bê tôngHình 4: Khẩu nối dài thép chịu lực hỗ trợ khoan rút lõi các cấu kiện bê tông dày.
3.3. Khẩu chuyển đổi ren quốc tế (Nhật – Hàn – Trung)
Đây là thiết bị then chốt để tối ưu hóa chi phí vật tư. Các máy khoan cao cấp của Nhật Bản hoặc Hàn Quốc thường có chuẩn ren riêng biệt, khá đắt đỏ khi thay thế mũi chính hãng. Khẩu chuyển đổi cho phép lắp mũi khoan rút lõi bê tông Trung Quốc giá rẻ vào máy cao cấp mà vẫn đảm bảo độ đồng tâm.
địa chỉ bán đầu chuyển đổi ren mũi khoan rút lõiHình 5: Thiết bị chuyển đổi hệ ren linh hoạt giữa các dòng máy khoan rút lõi quốc tế.
Giá khẩu chuyển đổi ren (Hàn Quốc – Trung Quốc): 650.000 VNĐ.
đầu chuyển đổi ren máy khoan rút lõi hàn quốc trung quốcHình 6: Khối chuyển đổi chuyên dụng giúp máy khoan Hàn Quốc lắp được mũi khoan Trung Quốc và ngược lại.
4. Hệ thống mũi khoan rút lõi bê tông Hàn Quốc cao cấp (Tách rời đầu – thân)
So với dòng mũi đúc liền, dòng mũi Hàn Quốc tách rời đầu (bits), thân (core barrel) và đầu nối (adapter) mang lại khả năng tùy biến cao và tiết kiệm cho các công trình lấy mẫu thí nghiệm chuyên nghiệp.
địa chỉ bán mũi khoan rút lõi bê tông hàn quốc tại hà nội hcmHình 7: Bộ mũi khoan rút lõi bê tông phân đoạn rời tiêu chuẩn Hàn Quốc cho độ chính xác cao.
Báo giá chi tiết linh kiện mũi rút lõi Hàn Quốc 2026:
| Phi (mm) | Chi tiết linh kiện | Đơn giá (VNĐ) | Phi (mm) | Chi tiết linh kiện | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Φ27 | Mũi rút lõi 1″ (27mm) | 1,079,000 | Φ140 | Mũi rút lõi 5,5″ (140mm) | 3,350,000 |
| Thân rút lõi 1″ (27mm) | 939,000 | Thân rút lõi 5,5″ (140mm) | 1,499,000 | ||
| Đầu rút lõi 1″ (27mm) | 939,000 | Đầu rút lõi 5,5″ (140mm) | 1,499,000 | ||
| Φ32 | Mũi rút lõi 1,25″ (32mm) | 1,079,000 | Φ154 | Mũi rút lõi 6″ (154mm) | 2,539,000 |
| Thân rút lõi 1,25″ (32mm) | 939,000 | Thân rút lõi 6″ (154mm) | 1,350,000 | ||
| Đầu rút lõi 1,25″ (32mm) | 939,000 | Đầu rút lõi 6″ (154mm) | 1,350,000 | ||
| Φ40 | Mũi rút lõi 1,5″ (40mm) | 1,179,000 | Φ167 | Mũi rút lõi 6,5″ (167mm) | 4,438,000 |
| Φ52 | Mũi rút lõi 2″ (52mm) | 1,239,000 | Φ180 | Mũi rút lõi 7″ (180mm) | 3,539,000 |
| Φ63 | Mũi rút lõi 2,5″ (63mm) | 1,290,000 | Φ204 | Mũi rút lõi 8″ (204mm) | 3,639,000 |
| Φ76 | Mũi rút lõi 3″ (76mm) | 1,539,000 | Φ230 | Mũi rút lõi 9″ (230mm) | 3,539,000 |
| Φ90 | Mũi rút lõi 3,5″ (90mm) | 1,739,000 | Φ254 | Mũi rút lõi 10″ (254mm) | 4,539,000 |
| Φ101 | Mũi rút lõi 4″ (101mm) | 2,079,000 | Φ305 | Mũi rút lõi 12″ (305mm) | 5,239,000 |
| Φ114 | Mũi rút lõi 4,5″ (114mm) | 2,679,000 | Φ355 | Mũi rút lõi 14″ (355mm) | 6,100,000 |
5. TCVN 9490:2012 và Vai trò của Mũi khoan rút lõi bê tông trong Thí nghiệm
Trong quy trình kiểm định chất lượng công trình xây dựng, việc sử dụng mũi khoan rút lõi bê tông để lấy mẫu là bắt buộc theo tiêu chuẩn TCVN 9490:2012 (ASTM C42).
5.1. Tại sao phải lấy mẫu rút lõi?
Khi các khối đúc thử nghiệm tại trạm trộn (mẫu lập phương) không đạt kỳ vọng hoặc có nghi ngờ về chất lượng bê tông thực tế sau khi đổ (do quá trình thủy hóa, bảo dưỡng), kỹ sư sẽ thực hiện khoan rút lõi. Mẫu hình trụ thu được sẽ phản ánh chính xác nhất cường độ nén thực tại của cấu kiện.
5.2. Ảnh hưởng của cốt thép trong mẫu khoan
Tiêu chuẩn kỹ thuật quy định hạn chế tối đa việc khoan vào cốt thép chịu lực. Tuy nhiên, nếu không thể tránh khỏi, số lượng thanh thép và đường kính thép trong mẫu sẽ được tính toán vào hệ số điều chỉnh cường độ nén (thường giá trị cường độ nén sẽ giảm 5-10% nếu mẫu chứa thép ngang).
6. Hướng dẫn kỹ thuật sử dụng mũi khoan rút lõi bê tông bền bỉ
Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong ngành vật liệu xây dựng tại HCPC, chúng tôi đưa ra các khuyến nghị sau để nâng cao tuổi thọ của mũi khoan rút lõi bê tông:
- Cố định chân đế máy khoan: Tuyệt đối không để máy khoan bị rung lắc. Chân đế phải được định vị bằng bu-lông nở hoặc áp suất chân không. Việc rung lắc sẽ làm vỡ các hạt kim cương trên segment và gây ra hiện tượng bó mũi khoan.
- Cung cấp nước làm mát liên tục: Nước không chỉ làm mát mũi khoan mà còn đẩy bùn bê tông ra ngoài. Nếu thiếu nước, nhiệt độ ma sát có thể lên tới 700°C làm chảy liên kết kim loại giữ kim cương.
- Lựa chọn mác bê tông tương ứng: Nếu bạn đang khoan bê tông dùng xi măng PCB40 có phụ gia chống thấm (kết cấu đặc chắc), áp lực nén lên mũi khoan cần duy trì ở mức ổn định, không nên ép quá mạnh.
- Kiểm tra độ đồng tâm: Trước khi khoan, hãy xoay nhẹ mũi khoan để kiểm tra độ đảo. Độ đồng tâm sai lệch >0.5mm sẽ làm giảm hiệu suất cắt đến 30%.
Cảnh báo kỹ thuật: Đối với bê tông mác >M500, khuyến cáo sử dụng mũi khoan rút lõi bê tông dòng phân đoạn mềm (Soft Bond) để tránh tình trạng mũi bị trơ, không ăn vào vật liệu.
7. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về mũi khoan rút lõi
Câu hỏi 1: Có thể dùng mũi khoan rút lõi khô không?
Trả lời: Có, nhưng chỉ dành cho các loại vật liệu như gạch, đá vôi hoặc bê tông nhẹ. Đối với bê tông cốt thép, bắt buộc phải dùng khoan rút lõi ướt để bảo vệ mũi và đảm bảo độ mịn của bề mặt lấy mẫu.
Câu hỏi 2: Tại sao cùng một loại mũi nhưng khi khoan ở công trường này lại nhanh mòn hơn công trường khác?
Trả lời: Điều này phụ thuộc vào cốt liệu đá (đá granite cứng hơn đá vôi) và hàm lượng xi măng. Bê tông sử dụng hàm lượng xi măng cao (PCB40) thường tạo ra ma sát lớn hơn, làm mòn segment nhanh hơn nhưng cho mẫu rút lõi đẹp hơn.
8. Địa chỉ cung cấp và uy tín chuyên môn
Thiết Bị Plaza hiện là đại lý chiến lược, chuyên cung cấp các giải pháp máy khoan rút lõi bê tông, máy lấy mẫu nhựa đường, và đầy đủ phụ kiện mũi khoan rút lõi tại các khu vực trọng yếu: Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM và Bình Dương.
Với nền tảng là đơn vị am hiểu sâu sắc về vật liệu xây dựng, chúng tôi không chỉ bán sản phẩm mà còn tư vấn giải pháp tối ưu dựa trên mác bê tông và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Mỗi chiếc mũi khoan rút lõi bê tông được cung cấp đều đảm bảo tiêu chuẩn độ bền và khả năng chịu lực momen xoắn cực đại.
Sở hữu mũi khoan rút lõi bê tông chất lượng là bước đầu tiên để đảm bảo tính an toàn và minh bạch cho mọi công trình xây dựng. Hãy liên hệ ngay với các đơn vị uy tín để được tư vấn báo giá chi tiết cho năm 2026.
Last Updated on 02/03/2026 by Tuấn Trình

Mình là Tuấn Trình nhân viên tại Công ty Cổ phần Bao bì Xi măng Hải Phòng với 7 năm kinh nghiệm. Rất vui vì có thể hỗ trợ bạn.
