Giá xây nhà khung thép dao động 2.000.000–5.000.000đ/m² hoàn thiện trọn gói (2026), tùy loại móng, kết cấu và vật liệu hoàn thiện. Phương án này tiết kiệm 10–15% so với bê tông cốt thép truyền thống khi diện tích >100m², nhưng yêu cầu thiết kế chính xác để tối ưu chi phí.
Chi phí xây dựng nhà khung thép
Bảng Chi Phí Xây Nhà Khung Thép Theo Hạng Mục
| Hạng mục | Đơn giá (đ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Móng nông (đơn BTCT) | 500.000–600.000 | Độ sâu 1,5m, đất nền ổn định |
| Móng cọc (200×200, dài 15m) | 600.000–700.000 | Đất yếu, cần khảo sát địa chất |
| Kết cấu thép (SS400/Q235) | 1.400.000–1.600.000 | Bao gồm sơn chống gỉ 2 lớp |
| Phần thô (sàn deck, tường panel) | 1.200.000–2.000.000 | Sàn bê tông nhẹ + tường ALC |
| Hoàn thiện trọn gói | 3.000.000–3.500.000 | Điện nước, trần, sơn, lát gạch |
Giá tham khảo tại Hà Nội/TP.HCM tháng 3/2026, biến động ±10% theo vùng miền và tỷ giá thép.
Ví Dụ Tính Chi Phí Nhà 2 Tầng 100m²
- Móng cọc: 100m² × 650.000đ = 65.000.000đ
- Kết cấu thép: 100m² × 1.500.000đ = 150.000.000đ
- Phần thô: 100m² × 1.600.000đ = 160.000.000đ
- Hoàn thiện: 100m² × 3.200.000đ = 320.000.000đ
- Tổng: ~695.000.000đ (chưa VAT, thiết kế, giám sát)
Nhà Khung Thép 1 Tầng: Phù Hợp Nhà Xưởng, Kho Bãi
Giá xây nhà khung thép 1 tầng 50m² dao động 100–250 triệu (hoàn thiện cơ bản), thấp hơn 20–30% so với 2 tầng do giảm khối lượng móng và cột.
Đặc Điểm Kỹ Thuật
- Nhịp tối ưu: 9–13m (giảm số lượng cột, tăng diện tích sử dụng)
- Loại móng: Móng nông đủ với tải trọng nhẹ (<200kg/m²)
- Tường bao: Panel cách nhiệt EPS/PU (giảm 30% chi phí điều hòa)
- Mái: Tôn lạnh 0,5mm hoặc ngói nhẹ Fuji (tuổi thọ 15–20 năm)
Lưu Ý Khi Thi Công
Nhà 1 tầng dễ bị quá tải cục bộ nếu bố trí máy móc nặng. Cần tính toán kết cấu theo TCVN 5575:2012 (tải trọng và tác động), đặc biệt với khu vực có gió bão.
Chi phí xây dựng nhà khung thép
Nhà Khung Thép 2 Tầng: Giải Pháp Nhà Phố Hiện Đại
Chi phí xây nhà khung thép 2 tầng 50m² từ 150–450 triệu, tùy mức độ hoàn thiện (cơ bản/cao cấp).
So Sánh Chi Phí Theo Diện Tích
| Diện tích | Phần thô | Hoàn thiện cơ bản | Hoàn thiện cao cấp |
|---|---|---|---|
| 50m² | 80–100tr | 150–200tr | 300–450tr |
| 100m² | 160–200tr | 300–400tr | 600–900tr |
| 200m² | 320–400tr | 600–800tr | 1,2–1,8 tỷ |
Kết Cấu Tiêu Chuẩn
- Cột thép: H200×200×8×12 (khoảng cách 4–5m)
- Dầm sàn: H300×150×6×9 (chịu tải 350kg/m²)
- Sàn: Deck 0,75mm + bê tông M250 dày 10cm
- Cầu thang: Khung thép hộp 100×50, bậc gỗ/đá
Ưu Điểm Vượt Trội
Khi thiết kế nhà phố 5×20m, vấn đề thường gặp là thiếu ánh sáng tự nhiên. Khung thép cho phép tạo giếng trời 2×3m mà không cần cột chống, tăng 40% độ sáng tầng 1.
Chi phí xây dựng nhà khung thép
Nhà Khung Thép vs Bê Tông: Phân Tích Đa Chiều
Về Mặt Kinh Tế
- Tiết kiệm 10–15% khi diện tích >100m² (giảm khối lượng móng, thời gian thi công)
- Tăng 10–20% khi diện tích <50m² (chi phí vận chuyển, lắp đặt cố định)
- Giá trị thanh lý: Thép tái chế 70% giá trị, bê tông chỉ 10%
Về Mặt Kỹ Thuật
| Tiêu chí | Khung thép | Bê tông cốt thép |
|---|---|---|
| Nhịp tối đa | 13m (không cột giữa) | 7m (cần dầm phụ) |
| Trọng lượng | 150–200kg/m² | 400–500kg/m² |
| Thời gian thi công | 3–4 tháng | 6–8 tháng |
| Khả năng mở rộng | Khoan neo bulong (2–3 ngày) | Phá dỡ, đúc mới (2–3 tuần) |
| Tuổi thọ | 100+ năm (bảo dưỡng đúng) | 50–70 năm |
Hạn Chế Cần Lưu Ý
- Cách âm kém hơn 15–20%: Cần thêm lớp bông khoáng 50mm
- Yêu cầu thi công chính xác: Sai số lắp đặt >5mm gây méo khung
- Chi phí bảo dưỡng: Sơn chống gỉ 5 năm/lần (~5 triệu/100m²)
5 Yếu Tố Quyết Định Giá Xây Nhà Khung Thép
1. Loại Thép Kết Cấu
- SS400 (Nhật): 25.000–28.000đ/kg, độ bền cao, ít gỉ
- Q235 (Trung Quốc): 18.000–22.000đ/kg, phổ biến nhất
- Thép mạ kẽm: +15% giá, tuổi thọ tăng 30%
2. Phương Án Móng
Móng cọc tăng 100.000–150.000đ/m² so với móng nông, nhưng bắt buộc khi:
- Đất yếu (sức chịu tải <1kg/cm²)
- Mực nước ngầm cao (<2m)
- Nhà >3 tầng
3. Vật Liệu Hoàn Thiện
| Hạng mục | Cơ bản | Trung cấp | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Tường | Tấm ALC 100mm | Gạch block + trát | Gạch nung + ốp đá |
| Sàn | Gạch 60×60 | Gạch 80×80 | Gỗ công nghiệp |
| Trần | Thạch cao phẳng | Thạch cao chỉ âm | Nan gỗ tự nhiên |
| Cửa | Nhôm kính 5mm | Nhôm Xingfa 8mm | Nhôm cao cấp 3 lớp |
4. Địa Điểm Thi Công
- Nội thành: Giá chuẩn
- Ngoại thành (>30km): +5–8% (vận chuyển, nhân công)
- Miền núi/hải đảo: +15–25% (logistics phức tạp)
5. Quy Mô Dự Án
Diện tích càng lớn, đơn giá càng giảm:
- <100m²: Giá cao nhất
- 100–300m²: Giảm 8–12%
-
500m²: Giảm 15–20% (đàm phán trực tiếp nhà máy)
Quy Trình Thi Công Chuẩn 7 Bước
- Khảo sát địa chất (3–5 ngày): Xác định loại móng, tránh lún
- Thiết kế kỹ thuật (7–10 ngày): Bản vẽ thi công, bóc tách khối lượng
- Gia công thép tại xưởng (15–20 ngày): Cắt, hàn, sơn chống gỉ
- Thi công móng (10–15 ngày): Đào, đổ bê tông, bảo dưỡng
- Lắp dựng khung thép (5–7 ngày): Cẩu, neo bulong, kiểm tra độ thẳng đứng
- Thi công sàn, tường (20–30 ngày): Lắp deck, đổ bê tông, xây tường
- Hoàn thiện (30–45 ngày): Điện nước, trần, sơn, lát gạch
Tổng thời gian: 3–4 tháng (nhà 2 tầng 100m²), nhanh hơn 40–50% so với bê tông.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Chọn Nhà Thầu
Kiểm Tra Năng Lực
- Giấy phép xây dựng hạng 3 trở lên
- Danh mục 5–10 dự án hoàn thành (có ảnh thực tế)
- Bảo hành kết cấu tối thiểu 10 năm
Điều Khoản Hợp Đồng
- Ghi rõ loại thép (SS400/Q235), xuất xứ
- Phương thức thanh toán: 30% ký HĐ, 40% hoàn thành thô, 30% nghiệm thu
- Phạt chậm tiến độ: 0,1%/ngày (tối đa 10% giá trị HĐ)
Giám Sát Thi Công
- Kiểm tra độ dày sơn chống gỉ (≥120 micron)
- Đo độ thẳng đứng cột (sai số <1/500 chiều cao)
- Thử tải sàn trước khi hoàn thiện (1,2 lần tải trọng thiết kế)
Nhà khung thép phù hợp khi ưu tiên tốc độ, khả năng mở rộng và tuổi thọ dài hạn. Với diện tích >100m², phương án này tiết kiệm 10–15% so với bê tông, đồng thời giảm 30% thời gian thi công.
Last Updated on 11/03/2026 by Tuấn Trình

Mình là Tuấn Trình nhân viên tại Công ty Cổ phần Bao bì Xi măng Hải Phòng với 7 năm kinh nghiệm. Rất vui vì có thể hỗ trợ bạn.
